baigiang4-dothi - Ton ri rc II Gii thiu Biu din Danh sch Ma...

Info iconThis preview shows pages 1–7. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
Gi i thi u Bi u di n Danh sách Ma tr n k Ma tr n l.t. Đ ng c u Tóm t t 1/26 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Ch ng 8.3 Kenneth H. Rosen ươ Hè 2008 Đ i h c FPT ạ ọ Toán r i r c II ờ ạ bi u di n representation Đ th II Graphs II
Background image of page 1

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
Gi i thi u Bi u di n Danh sách Ma tr n k Ma tr n l.t. Đ ng c u Tóm t t 2/26 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Đ th GI I THI U Graphs INTRODUCTION H c m t s cách ộ ố bi u di n đ th trên máy tính Danh sách li n k Ma tr n k Ma tr n liên thu c Ch n đ c cách bi u di n h p lí ượ s giúp ích cho gi i quy t v n đ ! ế ấ Hi u v s đ ng c u c a các đ th Gi i thi u
Background image of page 2
Gi i thi u Bi u di n Danh sách Ma tr n k Ma tr n l.t. Đ ng c u Tóm t t 3/26 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Đ th DANH SÁCH K Graphs ADJACENCY LIST Đ nh nghĩa Definition M t danh sách k bi u di n đ n ơ đ th G = ( V , E ) là m t b ng | V | dòng, ph n t đ u tiên c a m t ử ầ dòng là m t đ nh v V , và các ph n t ti p theo ử ế trong dòng này là các đ nh li n k v i ề ớ v . Ví d Example a b c d f e Đ nh Các đ nh li n k a b,c b a,c,e,f c a,b,f d e b f c,b V Danh sách
Background image of page 3

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
Gi i thi u Bi u di n Danh sách Ma tr n k Ma tr n l.t. Đ ng c u Tóm t t 4/26 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Đ th DANH SÁCH K Graphs ADJACENCY LIST Luy n t p Exercise Đ th nào có danh sách k nh sau? ư Đ nh Các đ nh li n k v 0 v 2 , v 3 , v 4 v 1 v 2 v 2 v 0 , v 1 v 3 v 0 , v 4 v 4 v 0 , v 3 V = { v 0 , v 1 , v 2 , v 3 , v 4 } E 0 2 0 3 ), ( v 0 , v v 4 )} v 1 v 0 v 2 v 4 v 3 Danh sách
Background image of page 4
Gi i thi u Bi u di n Danh sách Ma tr n k Ma tr n l.t. Đ ng c u Tóm t t 5/26 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Đ th DANH SÁCH K Graphs ADJACENCY LIST Đ nh nghĩa Definition M t danh sách k bi u di n đ th có h ng ướ G = ( V , E ) là m t b ng | V | dòng, ph n t đ u tiên c a ử ầ m t dòng là m t đ nh v V , và các ph n t ti p theo ử ế trong dòng này là các đ nh n i t ố ừ v . Ví d Example Đ nh đ u Các đ nh cu i a d b b, d, e c a d c e f f V b a e d c Danh sách
Background image of page 5

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
Gi i thi u Bi u di n Danh sách Ma tr n k Ma tr n l.t. Đ ng c u Tóm t t 6/26 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Đ th DANH SÁCH K Graphs ADJACENCY LIST Luy n t p Exercise Đ th có h ng nào có danh sách k nh sau?
Background image of page 6
Image of page 7
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

This note was uploaded on 03/07/2010 for the course MATH 1000 taught by Professor Pro during the Spring '10 term at École Normale Supérieure.

Page1 / 26

baigiang4-dothi - Ton ri rc II Gii thiu Biu din Danh sch Ma...

This preview shows document pages 1 - 7. Sign up to view the full document.

View Full Document Right Arrow Icon
Ask a homework question - tutors are online