baigiang10-maytinhhuuhan (van pham)

baigiang10-maytinhhuuhan (van pham) - Ton ri rc II Gii thiu...

Info iconThis preview shows pages 1–6. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
Gi i thi u Ngôn ng Đ nh nghĩa Ví d Văn ph m Đ nh nghĩa Phân lo i Tóm t t 1/ 18 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Ch ng 11.1 Kenneth H. Rosen ươ Đ i h c FPT ạ ọ Toán r i r c II ờ ạ Văn ph m grammar Ngôn ng hình th c Formal language
Background image of page 1

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
Gi i thi u Ngôn ng Đ nh nghĩa Ví d Văn ph m Đ nh nghĩa Phân lo i Tóm t t 2/ 18 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Ngôn ng hình th c GI I THI U Formal language INTRODUCTION Gi i thi u Chúng ta s h c: ẽ ọ Ngôn ng Văn ph m : Các lo i văn ph m.
Background image of page 2
Gi i thi u Ngôn ng Đ nh nghĩa Ví d Văn ph m Đ nh nghĩa Phân lo i Tóm t t 3/ 18 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Ngôn ng hình th c NGÔN NG Formal languages LANGUAGES Đ nh nghĩa Đ nh nghĩa Definition M t t v ng ừ ự (hay m t b ch cái ) V là m t t p ộ ậ h p không r ng, h u h n. Các ph n t c a ử ủ V g i là các kí hi u . M t t (ho c m t câu ) trên V là m t xâu các ph n t c a ử ủ V có đ dài h u h n. Xâu r ng , λ, là xâu không ch a kí hi u nào. T p t t c các t trên ấ ả V (k c ể ả λ) kí hi u là V *. M t ngôn ng trên V là m t t p con c a ộ ậ V *. Chú ý: λ là m t xâu đ dài 0 và { λ} là t p ch a xâu r ng khác v i t p . ớ ậ
Background image of page 3

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
Gi i thi u Ngôn ng Đ nh nghĩa Ví d Văn ph m Đ nh nghĩa Phân lo i Tóm t t 4/ 18 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Ngôn ng hình th c NGÔN NG Formal languages LANGUAGES Ví d Example H th ng t v ng c a ti ng Anh g m 26 ch cái ừ ự ế V = {A - Z}. V * là t p t t c các xâu ghép b i 26 kí ấ ả hi u trên. T p L g m các t (câu) đúng ng pháp ti ng Anh ế trong V * làm thành ngôn ng trong ti ng Anh. ế I am an teacher ± L Ví d
Background image of page 4
Gi i thi u Ngôn ng Đ nh nghĩa Ví d Văn ph m Đ nh nghĩa Phân lo i Tóm t t 5/ 18 T Toán Đ i h c FPT ạ ọ 08/03/10 Ngôn ng hình th c NGÔN NG Formal languages LANGUAGES Ví d Example Xét t p t v ng ừ ự V = {0, 1}. Khi đó V * là t p t t c ấ ả xâu nh phân h u h n. Xét ngôn ng L 1 là t p g m các xâu có s bit 0 b ng s bit 1 s là m t ngôn ng trên V . 00110110 …
Background image of page 5

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
Image of page 6
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

Page1 / 18

baigiang10-maytinhhuuhan (van pham) - Ton ri rc II Gii thiu...

This preview shows document pages 1 - 6. Sign up to view the full document.

View Full Document Right Arrow Icon
Ask a homework question - tutors are online