De 19 - K thi th i hc(2) ( Thi gian lm bi : 90 pht) S 19 1....

Info iconThis preview shows pages 1–3. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
→ → → → K× thi thö ®¹i häc(2) ( Thêi gian lμm bμi : 90 phót) Đ S 19 Ề Ố 1. C u hình electron nào sau đây đúng v i nguyên t c a Fe? ử ủ A. 1s 2 2s 2 2p 6 3s 2 3p 6 4s 2 3d 6 . B. 1s 2 2s 2 2p 6 3s 2 3p 6 3d 8 . C. 1s 2 2s 2 2p 6 3s 2 3p 6 4s 2 4p 6 . D. 1s 2 2s 2 2p 6 3s 2 3p 6 3d 6 4s 2 . 2. Trong nh ng ph n ng sau đây c a Fe (II) ph n ng nào ch ng t Fe (II) có tính oxi ả ứ ả ứ hóa: 1. 2FeCl 2 + Cl 2 2FeCl 3 2. FeO + CO Fe + CO 2 3. 2FeO + 4H 2 SO Fe 2 (SO 4 ) 3 + SO 2 + 4H 2 O A. 1. B. 2. C. 3. D. 1 và 3. 3. Kim lo i X tác d ng v i dung d ch HCl, dung d ch NaOH, không tác d ng v i HNO 3 đ c ngu i là kim lo i nào trong s các kim lo i sau? A. Ag. B. Fe. C. Al. D. Fe và Al. 4. Nh ng ph n ng nào sau đây vi t ả ứ ế sai? 1. FeS + 2NaOH Fe(OH) 2 + Na 2 S 2. FeCO 3 + CO 2 + H 2 O Fe(HCO 3 ) 2 3. CuCl 2 + H 2 S CuS + 2 HCl 4. FeCl 2 + H 2 S FeS + 2HCl A. 1, 2. B. 2, 3. C. 3, 4. D. 4, 1.
Background image of page 1

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
5. Dãy các ch t đ u ph n ng v i dung d ch HCl là ấ ề ả ứ A. NaOH, Al, CuSO 4 , CuO. B. Cu(OH) 2 , Cu, CuO, Fe. C. CaO, Al 2 O 3 , Na 2 SO 4 , H 2 SO 4 . D. NaOH, Al, CaCO 3 , Cu(OH) 2 , Fe, CaO, Al 2 O 3 . 6. Dãy các ch t đ u ph n ng v i dung d ch NaOH là ấ ề ả ứ A. H 2 SO 4 , CaCO 3 , CuSO 4 , CO 2 . B. SO 2 , FeCl 3 , NaHCO 3 , CuO. C. H 2 SO 4 , SO 2 , CuSO 4 , CO 2 , FeCl 3 , Al. D. CuSO 4 , CuO, FeCl 3 , SO 2 . 7. Dãy các ch t đ u ph n ng v i n c là ấ ề ả ứ ớ ướ A. SO 2 , NaOH, Na, K 2 O. B. SO 3 , SO 2 , K 2 O, Na, K. C. Fe 3 O 4 , CuO, SiO 2 , KOH. D. SO 2 , NaOH, K 2 O, Ca(OH) 2 . 8. Dãy các ch t đ u ph n ng v i dung d ch CuCl ấ ề ả ứ 2 A. NaOH, Fe, Mg, Hg. B. Ca(OH) 2 , Mg, Ag, AgNO 3 . C. NaOH, Fe, Mg, AgNO 3 , Ag, Ca(OH) 2 . D. NaOH, Fe, Mg, AgNO 3 , Ca(OH) 2 . 9. Cho s t nung v i l u huỳnh ư m t th i gian thu đ c ch t r n A. Cho A tác d ng v i ượ ấ ắ dung d ch HCl d thu đ c khí B, dung d ch C và ch t r n D màu vàng. Khí B có t ư ượ ấ ắ kh i so v i H 2 là 9. Thành ph n c a ch t r n A là ấ ắ A. Fe, S, FeS. B. FeS, Fe. C. FeS, S. D. FeS. 10. Có dung d ch AlCl 3 l n t p ch t là CuCl 2 . Có th dùng ch t nào sau đây đ làm s ch mu i nhôm? A. AgNO 3 . B. HCl. C. Al. D. Mg. 11. Fe 2 O 3 có l n Al 2 O 3 th tách đ c s t oxit tinh khi t b ng các dung d ch nào sau đây? ượ ắ ế ằ A. HCl. B. NaCl. C. Ca(OH) 2 . D. HNO 3 . 12. M t h n h p g m MgO, Al ộ ỗ 2 O 3 , SiO 2 . Thu l y SiO 2 tinh khi t b ng cách nào sau đây? ế ằ A. Ngâm h n h p vào dung d ch NaOH d . ư B. Ngâm h n h p vào dung d ch HCl d . ư C. Ngâm h n h p vào dung d ch CuSO 4 d . ư C. Ngâm h n h p vào n c nóng. ướ 13. Ng i ta có th làm m m n
Background image of page 2
Image of page 3
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

Page1 / 9

De 19 - K thi th i hc(2) ( Thi gian lm bi : 90 pht) S 19 1....

This preview shows document pages 1 - 3. Sign up to view the full document.

View Full Document Right Arrow Icon
Ask a homework question - tutors are online