05_Quan_Hai_Ba_Trung

05_Quan_Hai_Ba_Trung - BNG S: 5 BNG GI T THUC A BN QUN HAI...

Info iconThis preview shows pages 1–3. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
30 TT Tên đườ ng ph §o¹n g Giá đấ t Giá đấ t s n xu t kinh doanh phi nông nghi p T Đế n VT1 VT2 VT3 VT4 VT1 VT2 VT3 VT4 1 Bà Tri u Nguy n Du Th¸i Phiªn 56 400 000 25 680 000 20 580 000 17 520 000 24 534 000 11 171 000 8 952 000 7 621 000 Th¸i Phiªn §¹i Cå ViÖt 44 400 000 22 560 000 18 480 000 15 360 000 19 314 000 9 814 000 8 039 000 6 682 000 2 B ch Đằ ng V n Ki ế p H ế t đị a ph n qu n Hai Bà Tr ư ng 16 800 000 11 340 000 9 840 000 8 736 000 7 308 000 4 933 000 4 280 000 3 800 000 3 B ch Mai Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 37 200 000 20 280 000 16 500 000 14 400 000 16 182 000 8 822 000 7 177 000 6 264 000 4 Bùi Ng c D ươ ng Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 22 800 000 13 920 000 11 640 000 10 560 000 9 918 000 6 055 000 5 064 000 4 594 000 5 Bùi Th Xuân Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 51 600 000 24 240 000 19 860 000 16 500 000 22 446 000 10 544 000 8 639 000 7 177 000 6 Cao Đạ t Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 31 200 000 17 760 000 14 640 000 13 020 000 13 572 000 7 726 000 6 368 000 5 664 000 7 C m H i (334) Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 25 200 000 15 000 000 12 600 000 11 280 000 10 962 000 6 526 000 5 482 000 4 907 000 8 Chùa Vua Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 30 000 000 17 160 000 14 160 000 12 600 000 13 050 000 7 465 000 6 160 000 5 482 000 9 Đạ i C Vi t Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 37 200 000 20 280 000 16 500 000 14 400 000 16 182 000 8 822 000 7 177 000 6 264 000 10 Đạ i La Đị a ph n qu n Hai Bà Tr ư ng 28 800 000 16 560 000 13 740 000 12 240 000 12 528 000 7 204 000 5 977 000 5 324 000 11 Đồ ng Nhân Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 33 600 000 18 840 000 15 480 000 13 800 000 14 616 000 8 196 000 6 734 000 6 004 000 B NG S : 5 B NG GIÁ ĐẤ T THU C ĐỊ A BÀN QU N HAI BÀ TR Ư NG (Kèm theo Quy ế t đị nh s : 124/2009/Q Đ -UBND ngày 29/12/2009 c a UBND thành ph N i) Đơ n v tính đ /m2
Background image of page 1

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
31 TT Tên đườ ng ph §o¹n g Giá đấ t Giá đấ t s n xu t kinh doanh phi nông nghi p T Đế n VT1 VT2 VT3 VT4 VT1 VT2 VT3 VT4 12 Đỗ H nh Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 38 400 000 20 640 000 16 680 000 14 580 000 16 704 000 8 978 000 7 256 000 6 342 000 13 Đỗ Ng c Du Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 32 400 000 18 360 000 15 120 000 13 440 000 14 094 000 7 987 000 6 577 000 5 846 000 14 Độ i Cung Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 32 400 000 18 360 000 15 120 000 13 440 000 14 094 000 7 987 000 6 577 000 5 846 000 15 Đố ng Mác (335) Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 25 200 000 15 000 000 12 600 000 11 280 000 10 962 000 6 526 000 5 482 000 4 907 000 16 Đ oàn Tr n Nghi p Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 48 000 000 23 520 000 19 200 000 16 080 000 20 880 000 10 231 000 8 352 000 6 995 000
Background image of page 2
Image of page 3
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

Page1 / 8

05_Quan_Hai_Ba_Trung - BNG S: 5 BNG GI T THUC A BN QUN HAI...

This preview shows document pages 1 - 3. Sign up to view the full document.

View Full Document Right Arrow Icon
Ask a homework question - tutors are online