05_Quan_Hoan_Kiem - BNG S 5 BNG GI T THUC A BN QUN HON KIM...

Info iconThis preview shows pages 1–3. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
45 TT Tên đườ ng ph Đ o n đườ ng Giá đấ t Giá đấ t s n xu t kinh doanh phi nông nghi p T Đế n VT1 VT2 VT3 VT4 VT1 VT2 VT3 VT4 1 u Tri u Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 44 400 000 22 560 000 18 480 000 15 360 000 19 314 000 9 814 000 8 039 000 6 682 000 2 Bát Đ àn Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 55 200 000 25 080 000 20 424 000 17 160 000 24 012 000 10 910 000 8 885 000 7 465 000 3 Bát S Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 55 200 000 25 080 000 20 424 000 17 160 000 24 012 000 10 910 000 8 885 000 7 465 000 4 Bà Tri u Hàng Khay Tr n H ư ng Đạ o 72 000 000 32 400 000 25 200 000 21 600 000 31 320 000 14 094 000 10 962 000 9 396 000 Tr n H ư ng Đạ o Nguy n Du 62 400 000 28 080 000 21 840 000 18 720 000 27 144 000 12 215 000 9 500 000 8 143 000 5 B o Khánh Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 62 400 000 28 080 000 21 840 000 18 720 000 27 144 000 12 215 000 9 500 000 8 143 000 6 B o Linh Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 21 600 000 13 440 000 11 280 000 10 200 000 9 396 000 5 846 000 4 907 000 4 438 000 7 B ch Đằ ng Hàm T Quan V n Ki ế p 21 600 000 13 440 000 11 280 000 10 200 000 9 396 000 5 846 000 4 907 000 4 438 000 8 C Tân Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 44 400 000 22 560 000 18 480 000 15 360 000 19 314 000 9 814 000 8 039 000 6 682 000 9 C ng Đụ c Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 37 200 000 20 280 000 16 500 000 14 400 000 16 182 000 8 822 000 7 177 000 6 264 000 10 Cao Th ng Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 54 000 000 24 600 000 20 280 000 16 740 000 23 490 000 10 702 000 8 822 000 7 282 000 11 C u Đ ông Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 60 000 000 27 000 000 21 000 000 18 000 000 26 100 000 11 746 000 9 136 000 7 830 000 12 C u Đấ t Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 30 000 000 17 160 000 14 160 000 12 600 000 13 050 000 7 465 000 6 160 000 5 482 000 13 C u G Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 67 200 000 30 240 000 23 520 000 20 160 000 29 232 000 13 154 000 10 231 000 8 770 000 B NG S 5 B NG GIÁ ĐẤ T THU C ĐỊ A BÀN QU N HOÀN KI M (Kèm theo Quy ế t đị nh s : 124/2009/Q Đ -UBND ngày 29/12/2009 c a UBND thành ph N i) Đơ n v tính: đ /m2
Background image of page 1

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
46 TT Tên đườ ng ph Đ o n đườ ng Giá đấ t Giá đấ t s n xu t kinh doanh phi nông nghi p T Đế n VT1 VT2 VT3 VT4 VT1 VT2 VT3 VT4 14 C m Ch Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 44 400 000 22 560 000 18 480 000 15 360 000 19 314 000 9 814 000 8 039 000 6 682 000 15 Chân C m Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 44 400 000 22 560 000 18 480 000 15 360 000 19 314 000 9 814 000 8 039 000 6 682 000 16 Ch ươ ng D ươ ng Độ Đầ u đườ ng Cu i đườ ng 30 000 000 17 160 000 14 160 000 12 600 000 13 050 000 7 465 000 6 160 000 5 482 000 17 Ch Đầ u đườ ng
Background image of page 2
Image of page 3
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

This note was uploaded on 05/02/2011 for the course FINANCE 9924603 taught by Professor Ssgdbfb during the Spring '11 term at Kyung Hee.

Page1 / 12

05_Quan_Hoan_Kiem - BNG S 5 BNG GI T THUC A BN QUN HON KIM...

This preview shows document pages 1 - 3. Sign up to view the full document.

View Full Document Right Arrow Icon
Ask a homework question - tutors are online