{[ promptMessage ]}

Bookmark it

{[ promptMessage ]}

12_QuanHongBang - PH LC S 01 QUY NH V PHN LOI NG PH V GI T...

Info iconThis preview shows pages 1–3. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
PH L C S 01 QUY ĐỊ NH V PHÂN LO ẠI ĐỜ NG PH VÀ GIÁ ĐẤ T , ĐẤ T PHI NÔNG NGHI P T I CÁC QU ẬN NĂM 2009 (Kèm theo Quy ết đị nh s 2286/QĐ -UBND ngày 31/12/ 2008 c a U ban nhân dân thành ph H i Phòng) QU N H NG BÀNG ( 1.1 ) Đơn vị tính đồ ng/m2 S TT Tên đườ ng ph Đoạn đườ ng ph Lo ại đườ ng ph Giá đấ t Giá đấ t phi nông nghi p b ng 60% giá đấ t li n k T Đế n 1 2 3 4 5 6 7 1 Quang Trung Đầu đườ ng Cu ối đườ ng 1 30,000,000 18,000,000 2 Lãn Ông Đầu đườ ng Cu ối đườ ng 1 30,000,000 18,000,000 3 Hoàng Văn Th Nhà Hát l n Điệ n Biên Ph 1 30,000,000 18,000,000 4 Điệ n Biên Ph C ng C ng 2 25,000,000 15,000,000 5 Điệ n Biên Ph C u L c Long Ngã t ư Trầ n H ưng Đạ o 1 30,000,000 18,000,000 6 Tr n Hng Đạ o Đinh Tiên Hoàng Điệ n Biên Ph 1 30,000,000 18,000,000 7 Điệ n Biên Ph Hoàng Di u 2 25,000,000 15,000,000 8 Phan B i Châu Đầu đườ ng Cu ối đườ ng 2 25,000,000 15,000,000 9 Tr n Quang Kh i Đầu đườ ng Cu ối đườ ng 2 25,000,000 15,000,000 10 Đinh Tiên Hoàng Đầu đườ ng Cu ối đườ ng 2 25,000,000 15,000,000 11 Lê Đạ i Hành Đầu đườ ng Cu ối đườ ng 2 25,000,000 15,000,000 12 Tr ng Trình Đầu đườ ng Cu ối đườ ng 3 20,000,000 12,000,000 13 Hoàng Ngân Đầu đườ ng Cu ối đườ ng 3 20,000,000 12,000,000 14 Tôn Th t Thuy ế t Đầu đườ ng Cu ối đườ ng 3 20,000,000 12,000,000
Background image of page 1

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full Document Right Arrow Icon
15 Nguy n Thái H c Đầu đườ ng Cu
Background image of page 2
Image of page 3
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

{[ snackBarMessage ]}