banggiadat2009 - Y BAN NHN DN THNH PH H CH MINH CNG HA X HI...

Info iconThis preview shows pages 1–3. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
Page 1 Y BAN NHÂN DÂN C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM THÀNH PH H CHÍ MINH Ố Ồ Đ c l p - T do - H nh phúc ộ ậ B NG 6 B NG GIÁ Đ T ĐÔ TH QU N 1 Ấ Ở STT TÊN Đ NG ƯỜ ĐO N Đ NG ƯỜ GIÁ T Đ N 1 2 3 4 5 1 ALEXANDRE DE RHODES TR N Đ NG ƯỜ 46,200 2 BÀ LÊ CHÂN TR N Đ NG ƯỜ 19,800 3 B N CH NG D NG ƯƠ ƯƠ H TÙNG M U NGUY N THÁI H C 25,300 NGUY N THÁI H C NGUY N VĂN C 24,200 4 BÙI TH XUÂN TR N Đ NG ƯỜ 38,500 5 BÙI VI N TR N Đ NG ƯỜ 26,400 6 CALMETTE TR N Đ NG ƯỜ 30,800 7 CAO BÁ NH TR N Đ NG ƯỜ 22,000 8 CAO BÁ QUÁT TR N Đ NG ƯỜ 23,100 9 CHU M NH TRINH TR N Đ NG ƯỜ 26,400 10 CÁCH M NG THÁNG 8 TR N Đ NG ƯỜ 41,800 11 C NG QUỲNH TR N Đ NG ƯỜ 29,300 12 CÔ B C TR N Đ NG ƯỜ 21,300 13 CÔ GIANG TR N Đ NG ƯỜ 20,500 14 CÔNG TR NG LAM S N ƯỜ Ơ TR N Đ NG ƯỜ 58,100 15 CÔNG TR NG MÊ LINH ƯỜ 48,400 16 CÔNG XÃ PARIS TR N Đ NG ƯỜ 48,400 17 CÂY ĐI P TR N Đ NG ƯỜ 17,600 18 ĐINH CÔNG TRÁNG TR N Đ NG ƯỜ 20,100 19 ĐINH TIÊN HOÀNG LÊ DU N ĐI N BIÊN PH 30,600 ĐI N BIÊN PH VÕ TH SÁU 33,000 VÕ TH SÁU C U BÔNG 27,500 20 ĐI N BIÊN PH C U ĐI N BIÊN PH ĐINH TIÊN HOÀNG 26,400 ĐINH TIÊN HOÀNG HAI BÀ TR NG Ư 33,000 21 Đ NG DUNG TR N Đ NG ƯỜ 22,000 22 Đ NG TH NHU TR N Đ NG ƯỜ 28,600 23 Đ NG TR N CÔN TR N Đ NG ƯỜ 18,700 24 Đ NG T T TR N Đ NG ƯỜ 22,000 25 Đ THÁM B N CH NG D NG ƯƠ ƯƠ TR N H NG Đ O Ư 19,800 TR N H NG Đ O Ư PH M NGŨ LÃO 27,900 26 Đ NG KH I TR N Đ NG ƯỜ 81,000 27 Đ QUANG Đ U TR N Đ NG ƯỜ 19,800 28 ĐÔNG DU TR N Đ NG ƯỜ 44,000 29 HAI BÀ TR NG Ư B N B CH Đ NG NGUY N TH MINH KHAI 48,400 NGUY N TH MINH KHAI VÕ TH SÁU 46,200 (Ban hành kèm Quy t đ nh s 89 /2008/QĐ-UBND ngày 20 tháng 12 năm 2008 ế ị c a y ban nhân dân thành ph H Chí Minh) ủ Ủ ố ồ Đ n v tính: 1.000 đ ng/m ơ ị 2
Background image of page 1

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
Page 2 VÕ TH SÁU NGÃ 3 TR N QUANG KH I 44,000 C U KI U 31,900 30 HOÀ M TR N Đ NG ƯỜ 12,100 31 HUY N QUANG TR N Đ NG ƯỜ 12,300 32 HUY N TRÂN CÔNG CHÚA TR N Đ NG ƯỜ 22,000 33 HUỲNH THÚC KHÁNG NGUY N HU NAM KỲ KH I NGHĨA 46,200 NAM KỲ KH I NGHĨA QUÁCH TH TRANG 40,700 34 HUỲNH KH NG NINH ƯƠ TR N Đ NG ƯỜ 16,500 35 HÀM NGHI TR N Đ NG ƯỜ 50,600 36 HÀN THUYÊN TR N Đ NG ƯỜ 46,200 37 H I TRI U TR N Đ NG ƯỜ 44,000 38 HOÀNG SA TR N Đ NG ƯỜ 13,200 39 H HU N NGHI P TR N Đ NG ƯỜ 46,200 40 H H O H N Ồ Ả TR N Đ NG ƯỜ 18,500 41 H TÙNG M U
Background image of page 2
Image of page 3
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

This note was uploaded on 05/02/2011 for the course FINANCE 9924603 taught by Professor Ssgdbfb during the Spring '11 term at Kyung Hee.

Page1 / 93

banggiadat2009 - Y BAN NHN DN THNH PH H CH MINH CNG HA X HI...

This preview shows document pages 1 - 3. Sign up to view the full document.

View Full Document Right Arrow Icon
Ask a homework question - tutors are online