DS cac SV chua du thu hoc phi HP2 nam hoc 2010-2011-moi

DS cac SV chua du - DANH SCH CC SINH VIN CHA NP HC PH HK2 SAU KHI QUT T 3 STT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 SHSV 20070233 20073668 20072601 20080664

Info iconThis preview shows pages 1–2. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
1 DANH SÁCH CÁC SINH VIÊN CH Ư A N P ĐỦ H C PHÍ HK2 SAU KHI QUÉT ĐỢ T 3 STT SHSV Tên khách hàng S ti n c n thu(VND) Tr ng thái món thu N i dung 3 1 20070233 Nguy n Thanh Bình 2,025,000 Ch ư a thu đủ AS1 K52 2 20073668 Nguy n Ng c Hoàng 1,080,000 Ch ư a thu đủ AS1 K52 3 20072601 Nguy n Trung Thành 1,125,000 Ch ư a thu đủ AS1 K52 4 20080664 D ươ ng Ng c Đ i p 2,010,000 Ch ư a thu đủ AS1 K53 5 20080488 Lê Trung D ũ ng 3,150,000 Ch ư a thu đủ AS1 K53 6 20081919 Quách V ă n Nhân 1,560,000 Ch ư a thu đủ AS1 K53 7 20071661 Mai Ng c Lâm 360,000 Ch ư a thu đủ AS2 K52 8 20072371 Đ ào Ng c Quy ế t 1,170,000 Ch ư a thu đủ AS2 K52 9 20072456 Lê Tr ườ ng S ơ n 1,485,000 Ch ư a thu đủ AS2 K52 10 20073397 V ũ V ă n Tú 1,485,000 Ch ư a thu đủ AS2 K52 11 20080108 T Duy Anh 2,340,000 Ch ư a thu đủ AS2 K53 12 20090864 Nguy n Tr ườ ng Giang 385,000 Ch ư a thu đủ BK100 K54 13 20091038 Nguy n Nam Hi ế u 1,782,000 Ch ư a thu đủ BK100 K54 14 20090030 V ũ Ng c Linh 682,000 Ch ư a thu đủ BK100 K54 15 20091593 Lê Th ế Linh 1,485,000 Ch ư a thu đủ BK100 K54 16 20070089 Mai Th ế Anh 790,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 17 20070219 Đ inh V ă n Bình 710,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 18 20073624 Tr n Tr ng Đạ t 1,040,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 19 20070817 Nguy n V ă n Đỗ ng 730,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 20 20070558 Nguy n Anh D ũ ng 2,580,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 21 20076060 Ngô M nh Hà 949,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 22 20071498 Đặ ng Th H ươ ng 710,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 23 20071725 Nguy n H u Linh 1,080,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 24 20071774 M c Đứ c Long 890,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 25 20071805 Phan V ă n Long 840,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 26 20062107 Lê V ă n Minh 990,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 27 20072312 Lê Vi ế t Qu ng 860,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 28 20042712 Tr n V ă n Thanh 2,310,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 29 20072564 Nguy n Hoàng Thao 650,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 30 2007PT02 Tr n V ă n Thi p 2,580,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 31 20063120 Nguy n V ă n Thu 2,760,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 32 20072864 Hoàng Minh Ti ế n 2,220,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 33 20072861 Bùi V ă n Ti ế n 1,060,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 34 20063258 Nguy n Thái Toàn 780,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 35 20053416 Lê Quang Trung 1,000,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 36 20053540 Đỗ Ng c Tuân 880,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 37 20053684 Phí Tr ng Tuy ế n 1,040,000 Ch ư a thu đủ CHE TAO MAY 1 K52 38 20080939 Nguy n H u Hi ế u
Background image of page 1

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
Image of page 2
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

This note was uploaded on 05/18/2011 for the course MSE 111 taught by Professor Davidberg during the Spring '11 term at Auckland University of Technology.

Page1 / 37

DS cac SV chua du - DANH SCH CC SINH VIN CHA NP HC PH HK2 SAU KHI QUT T 3 STT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 SHSV 20070233 20073668 20072601 20080664

This preview shows document pages 1 - 2. Sign up to view the full document.

View Full Document Right Arrow Icon
Ask a homework question - tutors are online