SR_-_ME - Môn thi: Software Requirement Ngày thi:...

Info iconThis preview shows pages 1–2. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full DocumentRight Arrow Icon
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

Unformatted text preview: Môn thi: Software Requirement Ngày thi: 02/07/2009 STT MSSV H ọ tên L ớ p S ố câu đ úng 40 Đ i ể m Ghi chú 1 00038 Nguy ễ n Minh Công SE0204 32 8 2 00041 V ă n Tu ấ n H ư ng SE0204 30 7.5 3 00057 Bùi Thành Chung SE0203 31 7.8 4 00064 Lê Kim Tùng SE0203 31 7.8 5 00070 V ũ Thanh Phong SE0202 37 9.3 6 00076 Tr ầ n Đứ c Vinh SE0202 38 9.5 7 00086 Nguy ễ n Xuân Thành SE0202 35 8.8 8 00093 V ũ Ph ươ ng Dung SE0203 30 7.5 9 00115 H ồ Quang H ư ng SE0201 34 8.5 10 00129 Tr ầ n Quang Sáng SE0203 33 8.3 11 00150 Đặ ng Đứ c Th ắ ng SE0201 37 9.3 12 00151 Đỗ Tâm SE0201 13 3.3 13 00162 Ph ạ m M ạ nh Hi ệ p SE0201 31 7.8 14 00166 Đ inh Công Thi ệ n SE0204 35 8.8 15 00168 Đỗ Hoàng Trung SE0201 33 8.3 16 00183 Nguy ễ n M ạ nh D ũ ng SE0201 35 8.8 17 00187 L ạ i V ũ Mão SE0202 32 8 18 00198 Tr ầ n M ạ nh Th ụ y SE0203 30 7.5 19 00202 V ũ Ti ế n Đứ SE0204 35 8.8 Đ I Ể M THI GI Ữ A K Ỳ KHÓA 2 19 00202 V ũ Ti ế n Đứ c SE0204 35 8.8 20 00205 Võ T ư Duy SE0201 34 8.5 21 00249 Nguy ễ n Th ị Hà Ph ươ ng SE0203 33 8.3 22 00262 Lê Quang Trung SE0202 36 9 23 00274 Lê Anh Đứ c SE0203 34 8.5 24 00302 Tri ệ u H ả i Linh SE0201 38 9.5 25 00308 Võ Thanh Qu ả ng SE0204 38 9.5 26 00318 Nguy ễ n Thành Trung SE0202 38 9.5 27 00334 V ũ H ồ ng Quân SE0201 37 9.3 28 00335 Nguy ễ n Minh V ượ ng SE0203 29 7.3 29 00337 D ươ ng Thanh Minh SE0202 35 8.8 30 00340 T ạ Hoàng Minh SE0201 35 8.8 31 00341 V ũ Đ ình Th ắ ng SE0204 32 8 32 00343 Hoàng Hùng C ườ ng SE0204 37 9.3 33 00344 Nguy ễ n Bá C ườ ng SE0203 31 7.8 34 00345 Nguy ễ n Duy Thành SE0204 32 8 35 00348 Tr ầ n Quang Th ị nh SE0203 35 8.8 36 00354 Đặ ng Hoàng D ươ ng SE0201 40 10 37 00359 Đỗ Th ị H ả i Vân SE0203 32 8 38 00362 Đ ào Anh Th ư SE0202 26 6.5 39 00366 L ạ i Đứ c Tâm SE0202 37 9.3 40 00373 Nguy ễ n Hoài Nam SE0203 35 8.8 41 00379 V ũ Qu ố c Minh SE0203 32 8 42 00380 Nguy ễ n Xuân Hi ế u SE0203 38 9.5 43 00385 Nguy ễ n Đă ng Ph ượ ng SE0201 36 9 44 00391 Hoàng Long SE0203 35 8.8 45 00398 T ố ng Duy S ỹ SE0203 38 9.5 46 00404 Tr ầ n Trung Luân SE0203 37 9.3 47 00407 Phùng Công D ũ ng SE0204 35 8.8 48 00410 Nguy ễ n Khánh Duy SE0202 29 7.3 04.21-BM/DH/HDCV/FU 1/004....
View Full Document

This note was uploaded on 12/07/2011 for the course JAPANESE JP3248 taught by Professor Kuoda during the Spring '11 term at Université Stendhal Grenoble 3.

Page1 / 5

SR_-_ME - Môn thi: Software Requirement Ngày thi:...

This preview shows document pages 1 - 2. Sign up to view the full document.

View Full Document Right Arrow Icon
Ask a homework question - tutors are online