{[ promptMessage ]}

Bookmark it

{[ promptMessage ]}

nltk - CH NG II ƯƠ THU TH P VÀ TRÌNH BÀY D LI U TH NG...

Info iconThis preview shows pages 1–6. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full Document Right Arrow Icon

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full Document Right Arrow Icon

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full Document Right Arrow Icon
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

Unformatted text preview: CH NG II: ƯƠ THU TH P VÀ TRÌNH BÀY D LI U TH NG KÊ Ậ Ữ Ệ Ố Bài 2.1 : Phân t công nhân theo b c th : ổ ậ ợ 1. Ta có: 1 3 1 3 (2* ) (2*84) 6 n k = = = Kho ng cách t : ả ổ ax min ( 1) 7 1 (6 1) 1 6 6 m X X n d n---- -- = = = K t qu phân t công nhân theo b c th : ế ả ổ ậ ợ B c th ậ ợ i x S CN ố i f T n su t ầ ấ / i i f f ∑ 1 13 0,15 2 13 0,15 3 23 0,27 4 18 0,21 5 9 0,1 6 6 0,07 7 2 0,02 T ng ổ 84 1 2. Bi u di n k t qu lên đ th : ể ễ ế ả ồ ị 5 10 15 20 25 1 2 3 4 5 6 7 B c th ậ ợ S CN ố Bài 2.2: Kho ng cách t : ả ổ ax min ( 1) 25 1 (5 1) 4 5 m X X n d n---- -- = = = Ta có k t qu phân t : ế ả ổ S nhân viên ố S c a hàng ố ử i i f f ∑ i i g d 1-5 7 17.5 1.75 6-10 9 22.5 2.25 11-15 10 25 2.5 16-20 8 20 2 21-25 6 15 1.5 T ng ổ 40 100 Bài 2.3: Kho ng cách t : ả ổ ax min 25,3 19 0,9 7 m X X d n-- = = = K t qu phân t : ế ả ổ Th i gian ờ S CN ố T n su t ầ ấ T n s tích ầ ố lu ỹ 19 -19.9 5 0.1 5 19.9 - 20.8 6 0.12 11 20.8 - 21.7 9 0.18 20 21.7 - 22.6 5 0.1 25 22.6 - 23.5 7 0.14 32 23.5 - 24.4 14 0.28 46 24.4 - 25.3 4 0.08 50 T ng ổ 50 1 V đ th t n s và t n s tích lu : ẽ ồ ị ầ ố ầ ố ỹ 5 6 9 5 7 14 4 5 11 20 25 32 46 50 5 10 15 20 25 30 35 40 45 50 19 - 19.9 19.9 - 20.8 20.8 - 21.7 21.7 - 22.6 22.6 - 23.5 23.5 - 24.4 24.4 - 25.3 S CN ố 10 20 30 40 50 60 Tn s tích lũy ầ ố S CN ố T n s tích lu ầ ố ỹ CH NG III: ƯƠ MÔ T D LI U B NG CÁC Đ C TR NG TH NG KÊ Ả Ữ Ệ Ằ Ặ Ư Ố Bài 3.1: 1 Các s t ố ng đ i có th tính toán là: t ươ ố ể đt : s t ng đ i đ ng thái, ố ươ ố ộ kc t : s ố t ng đ i k t c u, ươ ố ế ấ KG t : s t ng đ i không gian. ố ươ ố 2 Ví d minh ho : ụ ạ dt 15959,1 100% 124,6% 12806,3 t = × = => T c đ tăng tr ng v ch tiêu v n đ u t xây d ng c b n c a đ a ph ng ố ộ ươ ề ỉ ố ầ ư ự ơ ả ủ ị ươ đó năm 2007 là 124.6%. 8195.9 100% 64% 12806.3 kc t x = = => Ch tiêu v v n đ u t xâu d ng c a b ph n xâu l p chi m 64% t ng v n ỉ ề ố ầ ư ự ủ ộ ậ ắ ế ổ ố d u t xây d ng. ầ ư ự 8195,9 100% 227,4% 3603,5 kg t = × = => Ch tiêu v v n đ u t xây d ng c a b ph n xây l p so v i ch tiêu c a b ỉ ề ố ầ ư ự ủ ộ ậ ắ ớ ỉ ủ ộ ph n thi t b là 227.4% ậ ế ị Bài 3.2: Tính các s t ố ng đ i thích h p nh m đánh giá k ho ch doanh thu ươ ố ợ ằ ế ạ c a t ng c a hàng và c công ty. ủ ừ ử ả Các s t ố ng đ i có th tính đ c: t ươ ố ể ượ đt , t nv , t ht Theo yêu c u c a bài toán, chúng ta ch tính: t ầ ủ ỉ nv , t ht Tên c a ử hàng Th c t ự ế quý I K ho ch ế ạ quý II Th c t ự ế quý II S t ố ng ươ đ i ố NVKH S t ố ng ươ đ i HTKH ố 1 / y y 1 900 1000 1000 1,1 1 2 1300 1500 1800 1.15 1,2 3 1600 2500 2075 1.5625 0,83 Công ty 3800 5000 4875 1,31 0,975 Ta có 5000 1,31 3800 kh nv y...
View Full Document

{[ snackBarMessage ]}

Page1 / 56

nltk - CH NG II ƯƠ THU TH P VÀ TRÌNH BÀY D LI U TH NG...

This preview shows document pages 1 - 6. Sign up to view the full document.

View Full Document Right Arrow Icon bookmark
Ask a homework question - tutors are online