FE_15_03_2014_DSSV thi viet_Update ngay 07_03_2014

Trung 21021995 se0961 9 d2 se61210 trn nht khnh

Info iconThis preview shows page 1. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
This is the end of the preview. Sign up to access the rest of the document.

Unformatted text preview: uy ễn Minh Khôi 28/08/1995 SE0961 8 C2 SE61415 Nguy ễn Minh Nghĩa 12/07/1995 SE0962 9 D2 SE61421 Nguy ễn Ngọc Thạch 14/11/1995 SE0962 10 E2 SE61067 Nguy ễn Phú Nhân 3/10/1993 SE0961 11 A5 SE61718 Nguy ễn Quốc Tuấn 11/26/1993 SE0961 12 B5 SE61513 Nguy ễn Thành Hải 8/20/1995 SE0961 13 C5 SE61464 Nguy ễn Thành Nhân 7/27/1995 SE0961 14 D5 SE61039 Nguy ễn Trọng Tín 9/21/1993 SE0961 15 E5 SE61132 Nguy ễn Trung Nam 9/5/1993 SE0962 16 A6 SE61305 Nguy ễn Văn Hùng 11/7/1993 SE0961 17 B6 SE61490 Nguy ễn Vũ Hoàng Sơn 20/12/1994 SE0961 18 C6 SE61435 Phạm Đức Nguyên 11/11/1995 SE0962 19 D6 SE61485 Phạm Gia Thiện 11/6/1994 SE0961 20 E6 SE90174 Phạm Minh Hiếu 1 MSSV Họ tên 2 Ký Tên Điểm Ghi chú SE0961 DANH SÁCH THI FINAL EXAM - Khóa IX Phòng thi 310 Môn thi: AM1 Giờ thi: Ngày thi 3/15/2014 Group TT V ị trí 1 A1 Lần thi: 3 MSSV Họ tên SE61280 Phạm Nguyên Bình Ngày sinh Lớp 4/7/1994 SE0962 2 B1 SE61119 Phạm Nhật Hưng 9/15/1993 SE0962 3 C1 SE61462 Phan Nhật Lâm 30/08/1995 SE0962 4 D1 SE61346 Phan Tấn Liêm 22/05/1994 SE0961 5 E1 SE61491 Phùng Văn Bửu 06/05/1995 SE0961 6 A2 SE61498 Tạ Vĩ Đạt 14/02/1995 SE0961 7 B2 SE61448 Trần Hữu Đức 28/06/1995 SE0962 8 C2 SE61496 Trần Nguy ễn Minh Trung 21/02/1995 SE0961 9 D2 SE61210 Trần Nhật Khánh 03/02/1994 SE0962 10 E2 SE61424 Trần Quang Khôi Nguyên 1/14/1995 SE0961 11 A5 SE03320 Trần Thị Hồn...
View Full Document

This document was uploaded on 03/13/2014.

Ask a homework question - tutors are online