ぎょうかい ngành ngh ề 路上 ろ じ ょ う

Info icon This preview shows pages 15–18. Sign up to view the full content.

View Full Document Right Arrow Icon
ぎょうかい ngành, ngh 路上 ろ じ ょ う 喫煙 きつえん (する) hút thu c trên đ ườ ng 条例 じょうれい đi u l 罰金 ば っきん ti n ph t せられる áp đ t, áp d ng 顧客 こ き ゃ く khách hàng ニーズ nhu c u 規定 き て い quy đ nh 奨学金 しょうがくきん h c b ng 有利 ゆ う り có l i 転職 てんしょく (する) chuy n sang vi c m i 景気 け い き tình hình kinh t ế 好転 こ う て ん (する) chuy n bi ế n t t h ơ n/theo chi u h ướ ng t t 経営 けいえい 戦略 せんりゃく ろん thuy ế t chi ế n l ượ c kinh doanh
Image of page 15

Info iconThis preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.

View Full Document Right Arrow Icon