する qu ả n lý đi ề u khi ể n 相続 そ

Info icon This preview shows pages 7–10. Sign up to view the full content.

する) qu n lý, đi u khi n 相続 そ う ぞ く ti ế p t c đ m nhi m, k ế th a 当事者 と う じ し ゃ đ ươ ng s , ng ườ i có liên quan 協議 き ょ う ぎ h p tác th ươ ng th o 多数決 た す う け つ quy ế t đ nh theo đa s 負傷 ふ し ょ う (する) b th ươ ng ひか d tr , d b , phòng đ i, sao l ư u 書面 し ょ め ん trên gi y t
Image of page 7

Info icon This preview has intentionally blurred sections. Sign up to view the full version.