� Ch ng t ứ � N i dung ộ N ợ Có S ti n VND ố ề Nguyên t ệ V n đ h n ch ấ ề � ế

? Ch ng t ứ ? n i dung ộ n ợ có s ti n vnd ố

This preview shows page 32 - 35 out of 40 pages.

Ch ng t N i dung N S ti n (VND) Nguyên t V n đ h n ch ế S Ngày CTNB0000 1/8/2018 Bán 110.000 usd * 22.690 vnd cho tpb11224 11218 2,495,900,000 110,000.00 22,690 2,495,900,000 CTNB0000 2/7/2018 Bán 150.000 usd *22.675 vnd cho tpb 11224 11218 3,401,250,000 150,000.00 22,675 3,401,250,000 CTNB0001 5/4/2018 Bán 120.000 usd * 22.740 vnd cho tpb11224 11218 2,728,800,000 120,000.00 22,740 2,728,800,000 CTNB0010 9/10/2018 Bán 109.000 usd * 23.265 cho tpbank 11224 11218 2,535,885,000 109,000.00 23,265 2,535,885,000 - - - - - - - - - - - - 0 2. Ki m tra vi c đánh giá chênh l ch t giá cu i kỳ T i 31/12/2018 Chi ti t ế Nguyên t Quy đ i VND Theo Báo cáo Chênh l ch Gi i thích Ghi chú 1 Ti n m t 11121 - USD - - 11122 - EUR - - 2 Ti n g i ngân hàng TGNH Shinhan Bank (USD)- TK góp vốn 106740 0.2 23,100 4,620 453 4,167 giá ngo i t cu i kỳ TGNH Shinhan Bank (USD) - TK thanh toán 1139 0.63 23,100 14,553 14,270 283 giá ngo i t cu i kỳ Tiền gửi ngân hàng Shinhan Việt Nam_USD 374.17 23,100 8,643,327 8,658,294 (14,967) mua cu i kỳ c a TPB Tiền gửi USD tại TPB(002) 717.90 23,140 16,612,206 16,612,206 - - Ti n g c ngo i t cu i kỳ đ c đánh giá theo đúng ượ t giá mua theo quy đ nh c a Ch đ k toán ế ế (quy đ nh t i đi u 69- Tài kho n 413, Thông t 200/2014/TT-BTC) ư T giá theo TT 200 Thành ti n VND T giá mua c a NH giao d ch
Image of page 32
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KI M TOÁN VÀ TH M Đ NH GIÁ VI T NAM T I HÀ N I D165 Khách hàng: Công ty TNHH ABC Ng i TH: DVH ườ 31/01/2019 Kỳ ho t đ ng: 01/01/2018 - 31/12/2018 Ng i KT1: ườ N i dung: TI N VÀ CÁC KHO N T NG Đ NG TI N ƯƠ ƯƠ Ng i KT2: ườ III. K T LU N - Ti n g c ngo i t theo dõi chính xác, đ y đ , quy đ i ra VND phù h p. - Chú ý t giá ngo i t cu i kì
Image of page 33
D166 Khách hàng: Công ty TNHH ABC Ng i TH: DVH ườ 31/01/2019 Kỳ ho t đ ng: 01/01/2018 - 31/12/2018 Ng i KT1: ườ N i dung: TI N VÀ CÁC KHO N T NG Đ NG TI N ƯƠ ƯƠ Ng i KT2: ườ KI M TOÁN CHI TI T CH TIÊU CÁC KHO N T NG Đ NG TI N ƯƠ ƯƠ I. M C TIÊU Đ m b o các kho n t ng đ ng ti n đ c trình bày phù h p trên Báo cáo tài chính. ươ ươ ượ II. CÔNG VI C Ch tiêu S đ i chi u ế Chênh l ch Tham chi u ế Ti n g i kỳ h n (TK 128) - - - - Kỳ h n 1 tháng - - Kỳ h n 2 tháng - - Kỳ h n 3 tháng - Kỳ phi u (TK 121) ế - - - - Kỳ h n 1 tháng - - Kỳ h n 2 tháng - - Kỳ h n 3 tháng - Tín phi u (TK 121) ế - - - - Kỳ h n 1 tháng - - Kỳ h n 2 tháng - - Kỳ h n 3 tháng - T ng c ng - - - => K t lu n ế => => III. K T LU N 1. Ý ki n t ng quát ế Không có sai sót tr ng y u ế CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KI M TOÁN VÀ TH M Đ NH GIÁ VI T NAM T I HÀ N I 1. Chi ti t các kho n t ng đ ng ti n cu i kỳ theo các lo i: Ti n g i có kỳ h n d i 3 tháng (TK 128), kỳ phi u, tín ế ươ ươ ướ ế phi u có th i h n thu h i ho c đáo h n không quá 3 tháng (TK 121). Thu th p Ch ng ch ti n g i, kỳ phi u, tín phi u, ế ế ế đ i chi u v
Image of page 34
Image of page 35

You've reached the end of your free preview.

Want to read all 40 pages?

  • Fall '19

  • Left Quote Icon

    Student Picture

  • Left Quote Icon

    Student Picture

  • Left Quote Icon

    Student Picture

Stuck? We have tutors online 24/7 who can help you get unstuck.
A+ icon
Ask Expert Tutors You can ask You can ask You can ask (will expire )
Answers in as fast as 15 minutes