2002014TT BTC c a B Tài ch ụ � ư ố � ộ Tên khách hàng Hitexco Ngày k t thúc kỳ

2002014tt btc c a b tài ch ụ ? ư ố ? ộ tên

This preview shows page 7 - 12 out of 27 pages.

200/2014/TT-BTC c a B Tài ch ế ư ố Tên khách hàng: Hitexco Ngày k t thúc kỳ k toán: ế ế N i dung: Ki m tra tính nh t quán c a chính sách áp d ng Ki m tra thuy t minh BCTC v vi c công ty áp d ng ch đ k toán doanh nghi p ban h ế ế ế ngày 22/12/2014 c a B Tài chính và các Thông t văn b n h ng d n b sung ư ướ
Image of page 7
D111 Tên Ngày Ng i l p ườ Võ Minh Tho i 24-Oct Ng i soát xét 1 ườ Ng i soát xét 2 ườ hính hành theo Thông t s 200/2014/TT-BTC ư ố
Image of page 8
[D110] Page 9/27 D110 CÔNG TY TNHH Ki M TOÁN APC Tên Ng i l p ườ Võ Minh Tho i Ng i soát xét 1 ườ Ng i soát xét 2 ườ M c tiêu: Tính chính xác Ph ng pháp: ươ Đ i chi u ế Ngu n s li u: GL, BS, TB, SL Công vi c th c hi n Thu th p các tài li u : s Cái, B ng CĐPS, Báo cáo ki m toán T ng h p s li u: TK Di n gi i S cu i năm/kỳ Đi u ch nh thu n cu i năm S đ u năm/kỳ 111 Ti n m t 706,554,822 TB,GL,GD - 507,220,443 - 112 Ti n g i ngân hàng 2,510,345,448 TB,GL,GD - 3,920,546,492 - T ng c ng 3,216,900,270 - 4,427,766,935 - FT PY Ghi chú: FT,TB,GL,GD: Kh p v i s li u trên b ng CĐKT, CĐPS và S Cái, S t ng h p chi ti t ti n ổ ổ ế PY,GD: Kh p v i BCKT năm tr c, S t ng h p chi ti t ti n ướ ổ ổ ế c/c: Ki m tra vi c c ng t ng và đ ng ý vvv: Tham chi u đ n b ng t ng h p đi u ch nh ki m toán ế ế xxx: Tham chi u đ n s li u trên BCTC đã đ c ki m toán ế ế ượ S d ti n m t cu i năm tăng 40% so v i đ u năm trong khi s d ti n g i ngân hàng gi m 36% so v i đ u năm ư ư K t lu n: ế Có s kh p đúng gi a s li u t ng h p trên b ng CĐPS, S Cái, Báo cáo Ki m toán năm tr c và B ng cân đ i k toán v kho n m c ti n và t n ướ ế ươ Tên khách hàng: Hitexco Ngày k t thúc kỳ k toán: ế ế N i dung: L p b ng s li u t ng h p Đi u ch nh thu n đ u năm Phân tích bi n đ ng ế b t th ng: ườ
Image of page 9
[D110] Page 10/27 Ngày 24-Oct ng đ ng ti n ươ
Image of page 10
CÔNG TY TNHH Ki M TOÁN APC M c tiêu: Tính chính xác Ngu n: GL, BS, TB, SL, GD, các qu , Gi y báo ngân hàng Công vi c th c hi n Xem b ng kê ti n g i ngân hàng c a t ng ngân hàng Ki m tra s li u trên các s , B ng T ng h p s li u TK Di n gi i S cu i năm/kỳ Tr c KT ướ 111 Ti n m t 706,554,822 - 1111 Ti n m t t i qu 706,554,822 112 Ti n g i ngân hàng 2,510,345,448 - 1121 Ti n Vi t Nam 1,441,146,602 11211 Ti n Vi t Nam t i Vietcombank 1,400,273,037 11212 Ti n Vi t Nam t i Vietinbank 40,873,565 1122 Ti n ngo i t 1,069,198,846 - 11221 Ngo i t t i Vietcombank ệ ạ 1,069,198,846 T ng c ng 3,216,900,270 - FS TB,GL,GD Ghi chú: FS,TB,GL,GD: Kh p v i s li u trên b
Image of page 11
Image of page 12

You've reached the end of your free preview.

Want to read all 27 pages?

  • Summer '18
  • mr Phuong

  • Left Quote Icon

    Student Picture

  • Left Quote Icon

    Student Picture

  • Left Quote Icon

    Student Picture