ng CĐKT CĐPS và S Cái S t ng h p chi ti t ti n ớ ớ ố ệ ả ổ ổ ổ ợ � ề PYGD Kh p

Ng cđkt cđps và s cái s t ng h p chi ti t ti n

This preview shows page 11 - 17 out of 27 pages.

ng CĐKT, CĐPS và S Cái, S t ng h p chi ti t ti n ổ ổ ế PY,GD: Kh p v i BCKT năm tr c, S t ng h p chi ti t ti n ướ ổ ổ ế c/c: Ki m tra vi c c ng t ng và đ ng ý vvv: Tham chi u đ n b ng t ng h p đi u ch nh ki m toán ế ế xxx: Tham chi u đ n s li u trên BCTC đã đ c ki m toán ế ế ượ K t lu n ế Có s kh p đúng gi a s li u chi ti t trên S t ng h p chi ti t, s cái, B n ế ổ ổ ế Tên khách hàng: Hitexco Ngày k t thúc kỳ k toán: ế ế N i dung: Đ i chi u s li u chi ti t ế ế Ki m kê ti n m t t i văn phòng công ty xem nhân viên công ty đ m ế Đi u ch nh thu n cu i năm
Image of page 11
D120 Tên Ngày Ng i l p ườ Tho i 24-Oct Ng i soát xét 1 ườ Ng i soát xét 2 ườ PS Có PS N S đ u năm/kỳ Sau KT 3,791,865,621 3,991,200,000 507,220,443 - 3,791,865,621 3,991,200,000 507,220,443 38,666,544,821 37,256,343,777 3,920,546,492 - 23,169,188,991 23,930,567,449 679,768,144 22,691,049,032 23,580,081,587 511,240,482 478,139,959 350,485,862 168,527,662 15,497,355,830 13,325,776,328 3,240,778,348 - 15,497,355,830 13,325,776,328 3,240,778,348 42,458,410,442 41,247,543,777 4,427,766,935 - GD,c/c GD, c/c PY,GD,c/c ng CĐPS trong kỳ Đi u ch nh thu n đ u năm
Image of page 12
D121 CÔNG TY TNHH Ki M TOÁN APC Tên Ng i l p ườ Tho i Ng i soát xét 1 ườ Ng i soát xét 2 ườ M c tiêu: Xác đ nh nguyên nhân c a các nghi p v có s d l n, b t th ng ư ớ ườ Ngu n: S t ng h p chi ti t kho n m c ti n, ngo i t , và các tài kho n đ i ng ổ ổ ế ố ứ Công vi c th c hi n: S d ng Pivot t p h p các giao d ch có s d l n, các nghi p v b t th ng ư ớ ườ Năm :2018 1111 Th i gian Di n gi i TK đ i ng ố ứ T ng ti n N 3/13/2018 Thu hoàn ng ti n mua quà t t ế 141 1,200,000 11211 3,990,000,000 141 60,550,000 1331 25,779,059 3341 3,227,709,139 627 272,880,899 641 31,930,000 642 173,016,524 3/17/2018 Chi ti n t m ng công tác 6428 5,000,000 6/13/2018 TT ti n mua phát quà ngày L ph t 6428 38,000,000 Năm :2018 11212 Th i gian Di n gi i TK đ i ng ố ứ T ng ti n N Thu lãi ti n g i 515 485,862 Chuy n t VCB sang VTB 11211 350,000,000 N p ti n BHXH 3383 382,072,059 N p ti n BHYT 3384 66,127,968 N p ti n BHTN 3386 29,389,932 Phí chuy n ti n 6428 550,000 K t lu n ế Tên khách hàng: Hitexco Ngày k t thúc kỳ k toán: ế ế N i dung: Xác đ nh các nghi p v b t th ng ườ Các nghi p v b t th ng liên quan đ n thu hoàn ng ti n, chi ti n t m ng, thanh toán ườ ế ch a có ch ng t đ y đ ư
Image of page 13
Ngày 24-Oct Năm :2018 11211 Th i gian Di n gi i TK đ i ng ố ứ N Thu ti n bán hàng 1311 Thu lãi ti n g i 5151 Bán đ ng ngo i t 11221 Vay tài chính theo Kh c ế ướ 341111 19-01-18 Phí chuy n ti n 642 2/13/2018 TT ti n mua hàng t t 2018 ế 642 Năm :2018 11221 Th i gian Di n gi i TK đ i ng ố ứ N Thu ti n bán hàng 1312 Thu lãi ti n g i 5151 Phí chuy n ti n 6428 Bán ngo i t 11211 Thanh toán ti n cho nhà cung c p 33112 ti n mua phát quà L , phí chuy n ti n
Image of page 14
T ng ti n 7,573,402,694 1,378,893 13,005,300,000 3,000,000,000 46,269,000 221,728,918 T ng ti n 13,324,449,979 1,326,349 1,325,551 13,005,300,000 2,490,730,279
Image of page 15
CÔNG TY
Image of page 16
Image of page 17

You've reached the end of your free preview.

Want to read all 27 pages?

  • Summer '18
  • mr Phuong

  • Left Quote Icon

    Student Picture

  • Left Quote Icon

    Student Picture

  • Left Quote Icon

    Student Picture